The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gương lồi tiếng Anh là gì?

gương lồi tiếng Anh là Convex mirror /ˈkɒnvɛks ˈmɪrər/. Gương có mặt phản chiếu lồi ra ngoài, thường dùng để mở rộng tầm nhìn.

Hình minh hoạ "gương lồi" tiếng Anh là "Convex mirror"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Convex mirror

Danh từ
/ˈkɒnvɛks ˈmɪrər/

Ví dụ câu với gương lồi / Convex mirror

  1. 1

    Gương lồi giúp tôi thấy rõ hơn phía sau xe.

    The convex mirror helps me see better behind the car.

  2. 2

    Trong phòng tắm, gương lồi thường được sử dụng để trang điểm.

    In the bathroom, a convex mirror is often used for makeup.

Ghi chú dùng từ gương lồi

Gương lồi là loại gương phản chiếu có mặt lồi ra ngoài, giúp mở rộng góc nhìn. Các thuật ngữ liên quan: gương phẳng (flat mirror), gương lõm (concave mirror), phản xạ (reflection), quang học (optics).

Video minh hoạ gương lồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gương lồi

Câu hỏi thường gặp về "gương lồi"

Gương lồi tiếng Anh là gì?

Gương lồi tiếng Anh là "Convex mirror" (danh từ), nghĩa là: Gương có mặt phản chiếu lồi ra ngoài, thường dùng để mở rộng tầm nhìn.

"Convex mirror" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Convex mirror" nghĩa tiếng Việt là "gương lồi". Gương lồi là loại gương phản chiếu có mặt lồi ra ngoài, giúp mở rộng góc nhìn.

Phát âm "Convex mirror" như thế nào?

"Convex mirror" có phiên âm IPA /ˈkɒnvɛks ˈmɪrər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Convex mirror"?

The convex mirror helps me see better behind the car. — Gương lồi giúp tôi thấy rõ hơn phía sau xe.