Tiếng Việt
Bị buộc tiếng Anh là gì?
Bị buộc tiếng Anh là Forced /fɔːst/. Bị ép buộc hoặc bắt buộc làm gì đó do hoàn cảnh hoặc quyền lực khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Forced
Ví dụ câu với Bị buộc / Forced
- 1
Anh ấy bị buộc phải rời khỏi công việc vì lý do cá nhân.
He was forced to leave his job due to personal reasons.
- 2
Chúng tôi bị buộc phải chấp nhận điều kiện của họ.
We were forced to accept their terms.
Ghi chú dùng từ Bị buộc
Từ 'Forced' nghĩa là bị ép buộc hoặc bắt buộc làm gì đó. Các từ liên quan gồm 'compel' (thúc ép), 'obliged' (bắt buộc), và 'coerce' ( ép buộc mạnh mẽ).
Video minh hoạ Bị buộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị buộc
Câu hỏi thường gặp về "Bị buộc"
Bị buộc tiếng Anh là gì?
Bị buộc tiếng Anh là "Forced" (tính từ), nghĩa là: Bị ép buộc hoặc bắt buộc làm gì đó do hoàn cảnh hoặc quyền lực khác.
"Forced" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Forced" nghĩa tiếng Việt là "Bị buộc". Từ 'Forced' nghĩa là bị ép buộc hoặc bắt buộc làm gì đó.
Phát âm "Forced" như thế nào?
"Forced" có phiên âm IPA /fɔːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Forced"?
He was forced to leave his job due to personal reasons. — Anh ấy bị buộc phải rời khỏi công việc vì lý do cá nhân.