The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gương mặt thương hiệu tiếng Anh là gì?

gương mặt thương hiệu tiếng Anh là face of the brand /feɪs əv ðə brænd/. Gương mặt thương hiệu là hình ảnh hoặc biểu tượng đại diện cho một thương hiệu trong mắt công chúng.

Hình minh hoạ "gương mặt thương hiệu" tiếng Anh là "face of the brand"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

face of the brand

Danh từ
/feɪs əv ðə brænd/

Ví dụ câu với gương mặt thương hiệu / face of the brand

  1. 1

    Apple là gương mặt của các sản phẩm công nghệ cao cấp.

    Apple is the face of high-end technology products.

  2. 2

    Coca-Cola là gương mặt quen thuộc của ngành đồ uống giải khát.

    Coca-Cola is the familiar face of the beverage industry.

Ghi chú dùng từ gương mặt thương hiệu

Gương mặt thương hiệu thể hiện hình ảnh của thương hiệu trong công chúng. Các thuật ngữ liên quan: branding (xây dựng thương hiệu), logo (biểu tượng thương hiệu), image (hình ảnh thương hiệu).

Video minh hoạ gương mặt thương hiệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gương mặt thương hiệu

Câu hỏi thường gặp về "gương mặt thương hiệu"

Gương mặt thương hiệu tiếng Anh là gì?

Gương mặt thương hiệu tiếng Anh là "face of the brand" (danh từ), nghĩa là: Gương mặt thương hiệu là hình ảnh hoặc biểu tượng đại diện cho một thương hiệu trong mắt công chúng.

"face of the brand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"face of the brand" nghĩa tiếng Việt là "gương mặt thương hiệu". Gương mặt thương hiệu thể hiện hình ảnh của thương hiệu trong công chúng.

Phát âm "face of the brand" như thế nào?

"face of the brand" có phiên âm IPA /feɪs əv ðə brænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "face of the brand"?

Apple is the face of high-end technology products. — Apple là gương mặt của các sản phẩm công nghệ cao cấp.