Tiếng Việt
Gương mặt tiếng Anh là gì?
gương mặt tiếng Anh là Face /feɪs/. Khuôn mặt của một người, phần phía trước của đầu chứa các đặc điểm như mắt, mũi, miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Face
Ví dụ câu với gương mặt / Face
- 1
Cô ấy có một khuôn mặt rất dễ thương.
She has a very cute face.
- 2
Anh ấy đã bị thương trên khuôn mặt sau vụ tai nạn.
He was injured on his face during the accident.
Ghi chú dùng từ gương mặt
Gương mặt đề cập đến phần phía trước của đầu người, nơi chứa các đặc điểm nhận dạng. Các từ liên quan: 'mặt' (face), 'khuôn mặt' (facial features), 'diện mạo' (appearance).
Video minh hoạ gương mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gương mặt
Câu hỏi thường gặp về "gương mặt"
Gương mặt tiếng Anh là gì?
Gương mặt tiếng Anh là "Face" (danh từ), nghĩa là: Khuôn mặt của một người, phần phía trước của đầu chứa các đặc điểm như mắt, mũi, miệng.
"Face" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Face" nghĩa tiếng Việt là "gương mặt". Gương mặt đề cập đến phần phía trước của đầu người, nơi chứa các đặc điểm nhận dạng.
Phát âm "Face" như thế nào?
"Face" có phiên âm IPA /feɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Face"?
She has a very cute face. — Cô ấy có một khuôn mặt rất dễ thương.