Tiếng Việt
Hạ cánh an toàn tiếng Anh là gì?
hạ cánh an toàn tiếng Anh là Safe landing /seɪf ˈlændɪŋ/. Chuyến bay hoặc phương tiện đến nơi an toàn sau khi bay hoặc di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Safe landing
Ví dụ câu với hạ cánh an toàn / Safe landing
- 1
Phi công thông báo rằng máy bay đã hạ cánh an toàn.
The pilot announced that the plane has made a safe landing.
- 2
Chúng tôi cảm thấy yên tâm khi biết rằng chuyến bay đã hạ cánh an toàn.
We felt relieved knowing the flight had a safe landing.
Ghi chú dùng từ hạ cánh an toàn
Hạ cánh an toàn là thuật ngữ dùng để chỉ chuyến bay hoặc phương tiện đến nơi an toàn. Các từ liên quan: 'landing' (hạ cánh), 'aircraft' (máy bay), 'pilot' (phi công).
Video minh hoạ hạ cánh an toàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạ cánh an toàn
Câu hỏi thường gặp về "hạ cánh an toàn"
Hạ cánh an toàn tiếng Anh là gì?
Hạ cánh an toàn tiếng Anh là "Safe landing" (danh từ), nghĩa là: Chuyến bay hoặc phương tiện đến nơi an toàn sau khi bay hoặc di chuyển.
"Safe landing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Safe landing" nghĩa tiếng Việt là "hạ cánh an toàn". Hạ cánh an toàn là thuật ngữ dùng để chỉ chuyến bay hoặc phương tiện đến nơi an toàn.
Phát âm "Safe landing" như thế nào?
"Safe landing" có phiên âm IPA /seɪf ˈlændɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Safe landing"?
The pilot announced that the plane has made a safe landing. — Phi công thông báo rằng máy bay đã hạ cánh an toàn.