The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạ hồi tiếng Anh là gì?

hạ hồi tiếng Anh là Postpone /poʊstˈpoʊn/. Hoãn lại một cuộc hẹn hoặc sự kiện để tổ chức vào thời điểm sau.

Hình minh hoạ "hạ hồi" tiếng Anh là "Postpone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Postpone

Động từ
/poʊstˈpoʊn/

Ví dụ câu với hạ hồi / Postpone

  1. 1

    Chúng tôi đã phải hoãn cuộc họp vì thời tiết xấu.

    We had to postpone the meeting due to bad weather.

  2. 2

    Lịch trình của họ đã bị hoãn lại đến tuần sau.

    Their schedule was postponed until next week.

Ghi chú dùng từ hạ hồi

Hạ hồi là hành động trì hoãn một sự kiện hoặc cuộc hẹn. Các từ liên quan gồm có 'delay' (trì hoãn), 'reschedule' (đặt lại lịch), 'defer' (hoãn lại).

Video minh hoạ hạ hồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với hạ hồi

Câu hỏi thường gặp về "hạ hồi"

Hạ hồi tiếng Anh là gì?

Hạ hồi tiếng Anh là "Postpone" (động từ), nghĩa là: Hoãn lại một cuộc hẹn hoặc sự kiện để tổ chức vào thời điểm sau.

"Postpone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Postpone" nghĩa tiếng Việt là "hạ hồi". Hạ hồi là hành động trì hoãn một sự kiện hoặc cuộc hẹn.

Phát âm "Postpone" như thế nào?

"Postpone" có phiên âm IPA /poʊstˈpoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Postpone"?

We had to postpone the meeting due to bad weather. — Chúng tôi đã phải hoãn cuộc họp vì thời tiết xấu.