Tiếng Việt
Hà khẩu tiếng Anh là gì?
hà khẩu tiếng Anh là Hekou /ˈheɪˌkoʊ/. Hekou là một địa danh, thường đề cập đến một khu vực hoặc thị trấn ở Trung Quốc, nằm gần biên giới Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hekou
Ví dụ câu với hà khẩu / Hekou
- 1
Hekou là điểm giao thương quan trọng giữa Trung Quốc và Việt Nam.
Hekou is an important trading point between China and Vietnam.
- 2
Chúng tôi đã đến Hekou để mua sắm hàng hóa nhập khẩu.
We went to Hekou to buy imported goods.
Ghi chú dùng từ hà khẩu
Hekou là tên địa danh, liên quan đến biên giới Trung Quốc-Việt Nam. Các từ liên quan: border (biên giới), trade (thương mại), border crossing (cửa khẩu).
Video minh hoạ hà khẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hà khẩu
Câu hỏi thường gặp về "hà khẩu"
Hà khẩu tiếng Anh là gì?
Hà khẩu tiếng Anh là "Hekou" (danh từ), nghĩa là: Hekou là một địa danh, thường đề cập đến một khu vực hoặc thị trấn ở Trung Quốc, nằm gần biên giới Việt Nam.
"Hekou" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hekou" nghĩa tiếng Việt là "hà khẩu". Hekou là tên địa danh, liên quan đến biên giới Trung Quốc-Việt Nam.
Phát âm "Hekou" như thế nào?
"Hekou" có phiên âm IPA /ˈheɪˌkoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hekou"?
Hekou is an important trading point between China and Vietnam. — Hekou là điểm giao thương quan trọng giữa Trung Quốc và Việt Nam.