Tiếng Việt
Hạ cố tiếng Anh là gì?
hạ cố tiếng Anh là Condescend /ˌkɒndɪˈsɛnd/. Hạ cố là hành động tỏ ra coi thường hoặc hạ thấp mình để thể hiện sự ưu thế hoặc quyền lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Condescend
Ví dụ câu với hạ cố / Condescend
- 1
He refused to condescend to answer their questions.
Anh ấy từ chối hạ cố trả lời các câu hỏi của họ.
- 2
She tends to condescend to her colleagues.
Cô ấy có xu hướng hạ cố đồng nghiệp của mình.
Ghi chú dùng từ hạ cố
Hạ cố thể hiện thái độ coi thường hoặc hạ thấp mình để thể hiện quyền uy. Các từ liên quan: 'arrogant' (ngạo mạn), 'patronize' (kẻ hống hách), 'demean' (làm giảm phẩm giá).
Video minh hoạ hạ cố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hạ cố
Câu hỏi thường gặp về "hạ cố"
Hạ cố tiếng Anh là gì?
Hạ cố tiếng Anh là "Condescend" (động từ), nghĩa là: Hạ cố là hành động tỏ ra coi thường hoặc hạ thấp mình để thể hiện sự ưu thế hoặc quyền lực.
"Condescend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Condescend" nghĩa tiếng Việt là "hạ cố". Hạ cố thể hiện thái độ coi thường hoặc hạ thấp mình để thể hiện quyền uy.
Phát âm "Condescend" như thế nào?
"Condescend" có phiên âm IPA /ˌkɒndɪˈsɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Condescend"?
Anh ấy từ chối hạ cố trả lời các câu hỏi của họ. — He refused to condescend to answer their questions.