Tiếng Việt
Hà Tiên tiếng Anh là gì?
Hà Tiên tiếng Anh là Ha Tien /hɑː ˈtiːɛn/. Hà Tiên là một thành phố ven biển nằm ở phía tây nam của Việt Nam, nổi tiếng với bãi biển và di tích lịch sử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ha Tien
Ví dụ câu với Hà Tiên / Ha Tien
- 1
Tôi đã đi du lịch Hà Tiên vào mùa hè năm ngoái.
I visited Ha Tien last summer.
- 2
Hà Tiên có nhiều thắng cảnh đẹp và món ăn ngon.
Ha Tien has many beautiful sights and delicious food.
Ghi chú dùng từ Hà Tiên
Hà Tiên là một thành phố ven biển nổi tiếng của Việt Nam. Các từ liên quan: 'bãi biển' (beach), 'di tích' (historical site), 'du lịch' (tourism).
Video minh hoạ Hà Tiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Hà Tiên
Câu hỏi thường gặp về "Hà Tiên"
Hà Tiên tiếng Anh là gì?
Hà Tiên tiếng Anh là "Ha Tien" (danh từ), nghĩa là: Hà Tiên là một thành phố ven biển nằm ở phía tây nam của Việt Nam, nổi tiếng với bãi biển và di tích lịch sử.
"Ha Tien" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ha Tien" nghĩa tiếng Việt là "Hà Tiên". Hà Tiên là một thành phố ven biển nổi tiếng của Việt Nam.
Phát âm "Ha Tien" như thế nào?
"Ha Tien" có phiên âm IPA /hɑː ˈtiːɛn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ha Tien"?
I visited Ha Tien last summer. — Tôi đã đi du lịch Hà Tiên vào mùa hè năm ngoái.