Tiếng Việt
Hạch ở nách tiếng Anh là gì?
hạch ở nách tiếng Anh là Axillary lymph node /ˈæksɪləri ˈlɪmf nəʊd/. Hạch bạch huyết nằm ở vùng nách, giúp lọc các chất lỏng và chống lại nhiễm trùng trong cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Axillary lymph node
Ví dụ câu với hạch ở nách / Axillary lymph node
- 1
Bác sĩ kiểm tra hạch ở nách để phát hiện dấu hiệu của ung thư.
The doctor checked the axillary lymph nodes for signs of cancer.
- 2
Viêm hạch ở nách có thể gây sưng và đau.
Inflammation of the axillary lymph nodes can cause swelling and pain.
Ghi chú dùng từ hạch ở nách
Hạch ở nách là phần của hệ bạch huyết, liên quan đến hệ miễn dịch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lymphatic system' (hệ bạch huyết), 'lymph node' (hạch bạch huyết), 'infection' (nhiễm trùng).
Video minh hoạ hạch ở nách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạch ở nách
Câu hỏi thường gặp về "hạch ở nách"
Hạch ở nách tiếng Anh là gì?
Hạch ở nách tiếng Anh là "Axillary lymph node" (danh từ), nghĩa là: Hạch bạch huyết nằm ở vùng nách, giúp lọc các chất lỏng và chống lại nhiễm trùng trong cơ thể.
"Axillary lymph node" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Axillary lymph node" nghĩa tiếng Việt là "hạch ở nách". Hạch ở nách là phần của hệ bạch huyết, liên quan đến hệ miễn dịch.
Phát âm "Axillary lymph node" như thế nào?
"Axillary lymph node" có phiên âm IPA /ˈæksɪləri ˈlɪmf nəʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Axillary lymph node"?
The doctor checked the axillary lymph nodes for signs of cancer. — Bác sĩ kiểm tra hạch ở nách để phát hiện dấu hiệu của ung thư.