Tiếng Việt
Hạt mạng tiếng Anh là gì?
hạt mạng tiếng Anh là network node /ˈnɛtwɜːk nəʊd/. Điểm trong mạng máy tính nơi các thiết bị kết nối và truyền dữ liệu với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
network node
Ví dụ câu với hạt mạng / network node
- 1
Mỗi hạt mạng trong hệ thống này đều có vai trò quan trọng trong việc duy trì kết nối.
Each network node in this system plays a crucial role in maintaining connectivity.
- 2
Các hạt mạng giúp phân phối dữ liệu hiệu quả hơn trong mạng lớn.
Network nodes help distribute data more efficiently in large networks.
Ghi chú dùng từ hạt mạng
Hạt mạng là điểm kết nối trong mạng máy tính, liên quan đến các thuật ngữ như 'router' (bộ định tuyến), 'switch' (bộ chuyển mạch), và 'server' (máy chủ).
Video minh hoạ hạt mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạt mạng
Câu hỏi thường gặp về "hạt mạng"
Hạt mạng tiếng Anh là gì?
Hạt mạng tiếng Anh là "network node" (danh từ), nghĩa là: Điểm trong mạng máy tính nơi các thiết bị kết nối và truyền dữ liệu với nhau.
"network node" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"network node" nghĩa tiếng Việt là "hạt mạng". Hạt mạng là điểm kết nối trong mạng máy tính, liên quan đến các thuật ngữ như 'router' (bộ định tuyến), 'switch' (bộ chuyển mạch), và 'server' (máy chủ).
Phát âm "network node" như thế nào?
"network node" có phiên âm IPA /ˈnɛtwɜːk nəʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "network node"?
Each network node in this system plays a crucial role in maintaining connectivity. — Mỗi hạt mạng trong hệ thống này đều có vai trò quan trọng trong việc duy trì kết nối.