Tiếng Việt
Hạch cổ tiếng Anh là gì?
hạch cổ tiếng Anh là Cervical lymph node /ˈsɜːvɪkl ˈlɪmf nəʊd/. Hạch cổ là các hạch lympho nằm ở vùng cổ, đóng vai trò trong hệ miễn dịch để lọc các chất lạ và chống lại nhiễm trùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cervical lymph node
Ví dụ câu với hạch cổ / Cervical lymph node
- 1
Bác sĩ kiểm tra hạch cổ để xác định nguyên nhân của sốt kéo dài.
The doctor examined the cervical lymph nodes to determine the cause of the persistent fever.
- 2
Hạch cổ sưng to có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng hoặc ung thư.
Swollen cervical lymph nodes can be a sign of infection or cancer.
Ghi chú dùng từ hạch cổ
Hạch cổ là phần của hệ bạch huyết, liên quan đến các thuật ngữ như hệ miễn dịch (immune system), lymphatic (bạch huyết), và infection (nhiễm trùng).
Video minh hoạ hạch cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạch cổ
Câu hỏi thường gặp về "hạch cổ"
Hạch cổ tiếng Anh là gì?
Hạch cổ tiếng Anh là "Cervical lymph node" (danh từ), nghĩa là: Hạch cổ là các hạch lympho nằm ở vùng cổ, đóng vai trò trong hệ miễn dịch để lọc các chất lạ và chống lại nhiễm trùng.
"Cervical lymph node" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cervical lymph node" nghĩa tiếng Việt là "hạch cổ". Hạch cổ là phần của hệ bạch huyết, liên quan đến các thuật ngữ như hệ miễn dịch (immune system), lymphatic (bạch huyết), và infection (nhiễm trùng).
Phát âm "Cervical lymph node" như thế nào?
"Cervical lymph node" có phiên âm IPA /ˈsɜːvɪkl ˈlɪmf nəʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cervical lymph node"?
The doctor examined the cervical lymph nodes to determine the cause of the persistent fever. — Bác sĩ kiểm tra hạch cổ để xác định nguyên nhân của sốt kéo dài.