Tiếng Việt
Hạch toán phụ thuộc tiếng Anh là gì?
hạch toán phụ thuộc tiếng Anh là dependent accounting /dɪˈpɛndənt əˈkaʊntɪŋ/. Hạch toán phụ thuộc là phương pháp kế toán trong đó các số liệu tài chính của một phần hoặc bộ phận phụ thuộc vào các số liệu của phần hoặc bộ phận chính hoặc các phần khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dependent accounting
Ví dụ câu với hạch toán phụ thuộc / dependent accounting
- 1
Hạch toán phụ thuộc giúp doanh nghiệp theo dõi chính xác các khoản chi phí của từng bộ phận.
Dependent accounting allows the company to accurately track the expenses of each department.
- 2
Việc áp dụng hạch toán phụ thuộc cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận tài chính.
Applying dependent accounting requires close coordination between the financial departments.
Ghi chú dùng từ hạch toán phụ thuộc
Hạch toán phụ thuộc là một phương pháp kế toán liên quan đến việc theo dõi số liệu tài chính dựa trên các phần phụ thuộc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hạch toán độc lập' (independent accounting), 'hạch toán tổng hợp' (consolidated accounting), và 'phân tích tài chính' (financial analysis).
Video minh hoạ hạch toán phụ thuộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạch toán phụ thuộc
Câu hỏi thường gặp về "hạch toán phụ thuộc"
Hạch toán phụ thuộc tiếng Anh là gì?
Hạch toán phụ thuộc tiếng Anh là "dependent accounting" (danh từ), nghĩa là: Hạch toán phụ thuộc là phương pháp kế toán trong đó các số liệu tài chính của một phần hoặc bộ phận phụ thuộc vào các số liệu của phần hoặc bộ phận chính hoặc các phần khác.
"dependent accounting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dependent accounting" nghĩa tiếng Việt là "hạch toán phụ thuộc". Hạch toán phụ thuộc là một phương pháp kế toán liên quan đến việc theo dõi số liệu tài chính dựa trên các phần phụ thuộc.
Phát âm "dependent accounting" như thế nào?
"dependent accounting" có phiên âm IPA /dɪˈpɛndənt əˈkaʊntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dependent accounting"?
Dependent accounting allows the company to accurately track the expenses of each department. — Hạch toán phụ thuộc giúp doanh nghiệp theo dõi chính xác các khoản chi phí của từng bộ phận.