Tiếng Việt
Hài cốt tiếng Anh là gì?
hài cốt tiếng Anh là Skeletal remains /ˈskɛlɪtəl rɪˈmeɪnz/. Xác còn lại của bộ xương, thường là của người hoặc động vật đã chết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Skeletal remains
Ví dụ câu với hài cốt / Skeletal remains
- 1
Các nhà khảo cổ đã tìm thấy hài cốt của một người cổ đại trong khu vực đó.
Archaeologists discovered skeletal remains of an ancient person in that area.
- 2
Hài cốt này cần được bảo quản cẩn thận để nghiên cứu thêm.
These skeletal remains need to be carefully preserved for further study.
Ghi chú dùng từ hài cốt
Hài cốt là phần xương còn lại của cơ thể đã chết. Các từ liên quan: 'xương' (bone), 'bộ xương' (skeleton), 'khảo cổ học' (archaeology).
Video minh hoạ hài cốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hài cốt
Câu hỏi thường gặp về "hài cốt"
Hài cốt tiếng Anh là gì?
Hài cốt tiếng Anh là "Skeletal remains" (danh từ), nghĩa là: Xác còn lại của bộ xương, thường là của người hoặc động vật đã chết.
"Skeletal remains" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Skeletal remains" nghĩa tiếng Việt là "hài cốt". Hài cốt là phần xương còn lại của cơ thể đã chết.
Phát âm "Skeletal remains" như thế nào?
"Skeletal remains" có phiên âm IPA /ˈskɛlɪtəl rɪˈmeɪnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Skeletal remains"?
Archaeologists discovered skeletal remains of an ancient person in that area. — Các nhà khảo cổ đã tìm thấy hài cốt của một người cổ đại trong khu vực đó.