Tiếng Việt
Hải quân lục chiến tiếng Anh là gì?
Hải quân lục chiến tiếng Anh là Marine Corps /məˈriːn kɔːr/. Lực lượng quân đội chuyên về chiến đấu trên biển và đất liền, thường thuộc quân đội Mỹ hoặc các quốc gia khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Marine Corps
Ví dụ câu với Hải quân lục chiến / Marine Corps
- 1
Hải quân lục chiến đã tham gia vào nhiều chiến dịch quốc tế.
The Marine Corps has participated in many international missions.
- 2
Huấn luyện của hải quân lục chiến rất khắc nghiệt.
The training of the Marine Corps is very rigorous.
Ghi chú dùng từ Hải quân lục chiến
Hải quân lục chiến là lực lượng đặc biệt của quân đội, liên quan đến chiến tranh trên biển và đất liền. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'navy' (hải quân), 'soldier' (lính), 'military' (quân sự).
Video minh hoạ Hải quân lục chiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hải quân lục chiến
Câu hỏi thường gặp về "Hải quân lục chiến"
Hải quân lục chiến tiếng Anh là gì?
Hải quân lục chiến tiếng Anh là "Marine Corps" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng quân đội chuyên về chiến đấu trên biển và đất liền, thường thuộc quân đội Mỹ hoặc các quốc gia khác.
"Marine Corps" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Marine Corps" nghĩa tiếng Việt là "Hải quân lục chiến". Hải quân lục chiến là lực lượng đặc biệt của quân đội, liên quan đến chiến tranh trên biển và đất liền.
Phát âm "Marine Corps" như thế nào?
"Marine Corps" có phiên âm IPA /məˈriːn kɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Marine Corps"?
The Marine Corps has participated in many international missions. — Hải quân lục chiến đã tham gia vào nhiều chiến dịch quốc tế.