Tiếng Việt
Quân đoàn tiếng Anh là gì?
quân đoàn tiếng Anh là corps /kɔːr/. Đơn vị quân đội lớn gồm nhiều bộ đội, thường có chức năng tác chiến riêng biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
corps
Ví dụ câu với quân đoàn / corps
- 1
Quân đoàn đã tiến vào khu vực chiến sự.
The corps advanced into the combat zone.
- 2
Các quân đoàn đã phối hợp để thực hiện nhiệm vụ.
The corps coordinated to carry out the mission.
Ghi chú dùng từ quân đoàn
Quân đoàn là một đơn vị quân sự lớn, gồm nhiều sư đoàn hoặc bộ đội. Các từ liên quan: 'đội', 'sư đoàn', 'lữ đoàn'.
Video minh hoạ quân đoàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quân đoàn
Câu hỏi thường gặp về "quân đoàn"
Quân đoàn tiếng Anh là gì?
Quân đoàn tiếng Anh là "corps" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị quân đội lớn gồm nhiều bộ đội, thường có chức năng tác chiến riêng biệt.
"corps" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"corps" nghĩa tiếng Việt là "quân đoàn". Quân đoàn là một đơn vị quân sự lớn, gồm nhiều sư đoàn hoặc bộ đội.
Phát âm "corps" như thế nào?
"corps" có phiên âm IPA /kɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "corps"?
The corps advanced into the combat zone. — Quân đoàn đã tiến vào khu vực chiến sự.