Tiếng Việt
Hàm giả tiếng Anh là gì?
Hàm giả tiếng Anh là Denture /ˈdɛnʧər/. Răng giả dùng để thay thế răng mất hoặc hỏng trong miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Denture
Ví dụ câu với Hàm giả / Denture
- 1
Anh ấy đeo hàm giả để phục vụ việc ăn uống.
He wears a denture to help him eat.
- 2
Hàm giả của cô ấy cần được sửa chữa bởi nha sĩ.
Her denture needs to be repaired by the dentist.
Ghi chú dùng từ Hàm giả
Hàm giả là thiết bị nha khoa thay thế răng mất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'nha sĩ' (dentist), 'chăm sóc răng miệng' (oral care), 'mất răng' (tooth loss).
Video minh hoạ Hàm giả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hàm giả
Câu hỏi thường gặp về "Hàm giả"
Hàm giả tiếng Anh là gì?
Hàm giả tiếng Anh là "Denture" (danh từ), nghĩa là: Răng giả dùng để thay thế răng mất hoặc hỏng trong miệng.
"Denture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Denture" nghĩa tiếng Việt là "Hàm giả". Hàm giả là thiết bị nha khoa thay thế răng mất.
Phát âm "Denture" như thế nào?
"Denture" có phiên âm IPA /ˈdɛnʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Denture"?
He wears a denture to help him eat. — Anh ấy đeo hàm giả để phục vụ việc ăn uống.