Tiếng Việt
Hàm ơn tiếng Anh là gì?
hàm ơn tiếng Anh là indebted /ɪnˈdɛtɪd/. Cảm thấy biết ơn hoặc nợ ai đó vì đã giúp đỡ hoặc làm điều gì tốt cho mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
indebted
Ví dụ câu với hàm ơn / indebted
- 1
Tôi rất cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
I am deeply indebted to you for your assistance.
- 2
Anh ấy cảm thấy nợ ai đó vì đã cứu anh khỏi rắc rối.
He felt indebted to someone for saving him from trouble.
Ghi chú dùng từ hàm ơn
Hàm ơn thể hiện lòng biết ơn, liên quan đến các từ như 'thankful' (biết ơn), 'grateful' (biết ơn), và 'obliged' (bắt buộc phải cảm ơn).
Video minh hoạ hàm ơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàm ơn
Câu hỏi thường gặp về "hàm ơn"
Hàm ơn tiếng Anh là gì?
Hàm ơn tiếng Anh là "indebted" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy biết ơn hoặc nợ ai đó vì đã giúp đỡ hoặc làm điều gì tốt cho mình.
"indebted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"indebted" nghĩa tiếng Việt là "hàm ơn". Hàm ơn thể hiện lòng biết ơn, liên quan đến các từ như 'thankful' (biết ơn), 'grateful' (biết ơn), và 'obliged' (bắt buộc phải cảm ơn).
Phát âm "indebted" như thế nào?
"indebted" có phiên âm IPA /ɪnˈdɛtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "indebted"?
I am deeply indebted to you for your assistance. — Tôi rất cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.