Tiếng Việt
Hàm oan tiếng Anh là gì?
hàm oan tiếng Anh là wrongful accusation /ˈrɒŋfl ˌækjʊˈzeɪʃən/. Lời buộc tội sai trái, không đúng sự thật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wrongful accusation
Ví dụ câu với hàm oan / wrongful accusation
- 1
Anh ấy bị hàm oan trong vụ án đó.
He was wrongful accused in that case.
- 2
Hàm oan có thể gây tổn thương lớn cho người vô tội.
Wrongful accusations can cause great harm to innocent people.
Ghi chú dùng từ hàm oan
Hàm oan là việc bị buộc tội sai trái. Các từ liên quan gồm có 'accusation' (sự buộc tội), 'justice' (công lý), 'innocence' (sự vô tội).
Video minh hoạ hàm oan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàm oan
Câu hỏi thường gặp về "hàm oan"
Hàm oan tiếng Anh là gì?
Hàm oan tiếng Anh là "wrongful accusation" (danh từ), nghĩa là: Lời buộc tội sai trái, không đúng sự thật.
"wrongful accusation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wrongful accusation" nghĩa tiếng Việt là "hàm oan". Hàm oan là việc bị buộc tội sai trái.
Phát âm "wrongful accusation" như thế nào?
"wrongful accusation" có phiên âm IPA /ˈrɒŋfl ˌækjʊˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wrongful accusation"?
He was wrongful accused in that case. — Anh ấy bị hàm oan trong vụ án đó.