Tiếng Việt
Hơi sốt tiếng Anh là gì?
hơi sốt tiếng Anh là slight fever /slaɪt ˈfiːvər/. Sốt nhẹ, mức độ không nghiêm trọng, thường gây cảm giác nóng trong người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slight fever
Ví dụ câu với hơi sốt / slight fever
- 1
Cô ấy chỉ bị hơi sốt vào buổi sáng.
She only has a slight fever in the morning.
- 2
Bạn nên nghỉ ngơi nếu bị hơi sốt.
You should rest if you have a slight fever.
Ghi chú dùng từ hơi sốt
Hơi sốt là mức độ sốt nhẹ, thường không gây nguy hiểm lớn. Các từ liên quan: sốt cao (high fever), sốt nhẹ (mild fever), sốt phát ban (rash fever).
Video minh hoạ hơi sốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hơi sốt
Câu hỏi thường gặp về "hơi sốt"
Hơi sốt tiếng Anh là gì?
Hơi sốt tiếng Anh là "slight fever" (danh từ), nghĩa là: Sốt nhẹ, mức độ không nghiêm trọng, thường gây cảm giác nóng trong người.
"slight fever" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slight fever" nghĩa tiếng Việt là "hơi sốt". Hơi sốt là mức độ sốt nhẹ, thường không gây nguy hiểm lớn.
Phát âm "slight fever" như thế nào?
"slight fever" có phiên âm IPA /slaɪt ˈfiːvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slight fever"?
She only has a slight fever in the morning. — Cô ấy chỉ bị hơi sốt vào buổi sáng.