Tiếng Việt
Sốt cơn tiếng Anh là gì?
sốt cơn tiếng Anh là intermittent fever /ˌɪntərˈmɪtənt ˈfiːvər/. Sốt cơn là tình trạng sốt xuất hiện theo từng đợt, không liên tục, thường kèm theo các triệu chứng khác như mệt mỏi hoặc đau nhức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intermittent fever
Ví dụ câu với sốt cơn / intermittent fever
- 1
Anh ấy bị sốt cơn kéo dài trong nhiều ngày.
He has been experiencing intermittent fever for several days.
- 2
Bệnh sốt cơn thường gặp ở những người bị nhiễm trùng lặp đi lặp lại.
Intermittent fever is common in people with recurrent infections.
Ghi chú dùng từ sốt cơn
Sốt cơn là dạng sốt không liên tục, thường xuất hiện theo từng đợt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fever' (sốt), 'recurring' (lặp lại), 'infection' (nhiễm trùng).
Video minh hoạ sốt cơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sốt cơn
Câu hỏi thường gặp về "sốt cơn"
Sốt cơn tiếng Anh là gì?
Sốt cơn tiếng Anh là "intermittent fever" (danh từ), nghĩa là: Sốt cơn là tình trạng sốt xuất hiện theo từng đợt, không liên tục, thường kèm theo các triệu chứng khác như mệt mỏi hoặc đau nhức.
"intermittent fever" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intermittent fever" nghĩa tiếng Việt là "sốt cơn". Sốt cơn là dạng sốt không liên tục, thường xuất hiện theo từng đợt.
Phát âm "intermittent fever" như thế nào?
"intermittent fever" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈmɪtənt ˈfiːvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intermittent fever"?
He has been experiencing intermittent fever for several days. — Anh ấy bị sốt cơn kéo dài trong nhiều ngày.