Tiếng Việt
Hàm lượng thuốc tiếng Anh là gì?
Hàm lượng thuốc tiếng Anh là Drug dosage /drʌɡ ˈdəʊsɪʤ/. Lượng thuốc được sử dụng trong một liều hoặc một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Drug dosage
Ví dụ câu với Hàm lượng thuốc / Drug dosage
- 1
Bác sĩ đã chỉ định hàm lượng thuốc phù hợp cho bệnh nhân.
The doctor prescribed the correct drug dosage for the patient.
- 2
Hàm lượng thuốc quá cao có thể gây độc cho cơ thể.
An excessively high drug dosage can be toxic to the body.
Ghi chú dùng từ Hàm lượng thuốc
Hàm lượng thuốc đề cập đến lượng thuốc cần dùng trong điều trị. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'dosing' (liều lượng), 'medication' (thuốc), 'pharmacology' (dược lý).
Video minh hoạ Hàm lượng thuốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hàm lượng thuốc
Câu hỏi thường gặp về "Hàm lượng thuốc"
Hàm lượng thuốc tiếng Anh là gì?
Hàm lượng thuốc tiếng Anh là "Drug dosage" (danh từ), nghĩa là: Lượng thuốc được sử dụng trong một liều hoặc một khoảng thời gian nhất định.
"Drug dosage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Drug dosage" nghĩa tiếng Việt là "Hàm lượng thuốc". Hàm lượng thuốc đề cập đến lượng thuốc cần dùng trong điều trị.
Phát âm "Drug dosage" như thế nào?
"Drug dosage" có phiên âm IPA /drʌɡ ˈdəʊsɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Drug dosage"?
The doctor prescribed the correct drug dosage for the patient. — Bác sĩ đã chỉ định hàm lượng thuốc phù hợp cho bệnh nhân.