Tiếng Việt
Hàm lượng tiếng Anh là gì?
hàm lượng tiếng Anh là content /ˈkɑntɛnt/. Mức độ hoặc lượng của một chất trong một hỗn hợp hoặc sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
content
Ví dụ câu với hàm lượng / content
- 1
Hàm lượng đường trong nước trái cây này là cao.
The content of sugar in this fruit juice is high.
- 2
Hàm lượng protein trong thịt gà rất phong phú.
The protein content in chicken is very rich.
Ghi chú dùng từ hàm lượng
Hàm lượng đề cập đến lượng của một chất trong một hỗn hợp. Các từ liên quan: hàm lượng calo (calorie content), hàm lượng chất béo (fat content), hàm lượng chất xơ (fiber content).
Video minh hoạ hàm lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàm lượng
Câu hỏi thường gặp về "hàm lượng"
Hàm lượng tiếng Anh là gì?
Hàm lượng tiếng Anh là "content" (danh từ), nghĩa là: Mức độ hoặc lượng của một chất trong một hỗn hợp hoặc sản phẩm.
"content" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"content" nghĩa tiếng Việt là "hàm lượng". Hàm lượng đề cập đến lượng của một chất trong một hỗn hợp.
Phát âm "content" như thế nào?
"content" có phiên âm IPA /ˈkɑntɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "content"?
The content of sugar in this fruit juice is high. — Hàm lượng đường trong nước trái cây này là cao.