Tiếng Việt
Ham đọc tiếng Anh là gì?
ham đọc tiếng Anh là avid reader /ˈævɪd ˈriːdər/. Người thích đọc sách, đọc sách một cách nhiệt tình và say mê.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
avid reader
Ví dụ câu với ham đọc / avid reader
- 1
Anh ấy là một người ham đọc sách, luôn mang theo sách mọi nơi.
He is an avid reader, always carrying books everywhere.
- 2
Cô ấy trở thành một độc giả nhiệt huyết sau khi đọc nhiều thể loại sách khác nhau.
She became an avid reader after exploring many different genres.
Ghi chú dùng từ ham đọc
Ham đọc là sở thích đọc sách một cách nhiệt tình. Các từ liên quan: 'bookworm' (người ham đọc sách), 'literature' (văn học), 'bibliophile' (người yêu sách).
Video minh hoạ ham đọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ham đọc
Câu hỏi thường gặp về "ham đọc"
Ham đọc tiếng Anh là gì?
Ham đọc tiếng Anh là "avid reader" (danh từ), nghĩa là: Người thích đọc sách, đọc sách một cách nhiệt tình và say mê.
"avid reader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"avid reader" nghĩa tiếng Việt là "ham đọc". Ham đọc là sở thích đọc sách một cách nhiệt tình.
Phát âm "avid reader" như thế nào?
"avid reader" có phiên âm IPA /ˈævɪd ˈriːdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "avid reader"?
He is an avid reader, always carrying books everywhere. — Anh ấy là một người ham đọc sách, luôn mang theo sách mọi nơi.