Tiếng Việt
Ham vui tiếng Anh là gì?
ham vui tiếng Anh là fun-loving /ˈfʌn ˌlʌvɪŋ/. Thích vui chơi, thích tận hưởng niềm vui.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fun-loving
Ví dụ câu với ham vui / fun-loving
- 1
Anh ấy là người rất ham vui và luôn tìm kiếm những hoạt động giải trí.
He is very fun-loving and always seeks entertainment.
- 2
Cô ấy có tính cách ham vui và thích tham gia các buổi tiệc tùng.
She has a fun-loving personality and enjoys attending parties.
Ghi chú dùng từ ham vui
Ham vui mô tả người yêu thích vui chơi, giải trí. Các từ liên quan: vui vẻ (happy), thích thú (enthusiastic), giải trí (entertainment).
Video minh hoạ ham vui
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ham vui
Câu hỏi thường gặp về "ham vui"
Ham vui tiếng Anh là gì?
Ham vui tiếng Anh là "fun-loving" (tính từ), nghĩa là: Thích vui chơi, thích tận hưởng niềm vui.
"fun-loving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fun-loving" nghĩa tiếng Việt là "ham vui". Ham vui mô tả người yêu thích vui chơi, giải trí.
Phát âm "fun-loving" như thế nào?
"fun-loving" có phiên âm IPA /ˈfʌn ˌlʌvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fun-loving"?
He is very fun-loving and always seeks entertainment. — Anh ấy là người rất ham vui và luôn tìm kiếm những hoạt động giải trí.