Tiếng Việt
Ham chơi tiếng Anh là gì?
ham chơi tiếng Anh là pleasure-seeking /ˈplɛʒər-ˈsikɪŋ/. Người thích hưởng thụ và vui chơi không kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pleasure-seeking
Ví dụ câu với ham chơi / pleasure-seeking
- 1
Anh ấy là người ham chơi và thường bỏ qua công việc.
He is a pleasure-seeking person who often neglects work.
- 2
Họ dành nhiều thời gian cho các hoạt động vui chơi để thỏa mãn sở thích cá nhân.
They spend a lot of time on leisure activities to satisfy their pleasure-seeking nature.
Ghi chú dùng từ ham chơi
Ham chơi mô tả người thích vui chơi và hưởng thụ. Các từ liên quan gồm 'recreational', 'entertainment', 'leisure'.
Video minh hoạ ham chơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ham chơi
Câu hỏi thường gặp về "ham chơi"
Ham chơi tiếng Anh là gì?
Ham chơi tiếng Anh là "pleasure-seeking" (danh từ), nghĩa là: Người thích hưởng thụ và vui chơi không kiểm soát.
"pleasure-seeking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pleasure-seeking" nghĩa tiếng Việt là "ham chơi". Ham chơi mô tả người thích vui chơi và hưởng thụ.
Phát âm "pleasure-seeking" như thế nào?
"pleasure-seeking" có phiên âm IPA /ˈplɛʒər-ˈsikɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pleasure-seeking"?
He is a pleasure-seeking person who often neglects work. — Anh ấy là người ham chơi và thường bỏ qua công việc.