Tiếng Việt
Hàm răng giả tiếng Anh là gì?
Hàm răng giả tiếng Anh là Artificial teeth /ˌɑːtɪˈfɪʃəl tiːθ/. Răng nhân tạo dùng để thay thế răng mất hoặc hỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Artificial teeth
Ví dụ câu với Hàm răng giả / Artificial teeth
- 1
Anh ấy đã lắp hàm răng giả để cải thiện nụ cười.
He got artificial teeth to improve his smile.
- 2
Hàm răng giả giúp người già ăn uống dễ dàng hơn.
Artificial teeth help elderly people eat more easily.
Ghi chú dùng từ Hàm răng giả
Hàm răng giả là răng nhân tạo, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại, dùng để thay thế răng mất. Các thuật ngữ liên quan: Dental prosthesis (phục hình nha khoa), Crown ( mão răng), Bridge ( cầu răng).
Video minh hoạ Hàm răng giả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hàm răng giả
Câu hỏi thường gặp về "Hàm răng giả"
Hàm răng giả tiếng Anh là gì?
Hàm răng giả tiếng Anh là "Artificial teeth" (danh từ), nghĩa là: Răng nhân tạo dùng để thay thế răng mất hoặc hỏng.
"Artificial teeth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Artificial teeth" nghĩa tiếng Việt là "Hàm răng giả". Hàm răng giả là răng nhân tạo, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại, dùng để thay thế răng mất.
Phát âm "Artificial teeth" như thế nào?
"Artificial teeth" có phiên âm IPA /ˌɑːtɪˈfɪʃəl tiːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Artificial teeth"?
He got artificial teeth to improve his smile. — Anh ấy đã lắp hàm răng giả để cải thiện nụ cười.