The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hầm trú bom tiếng Anh là gì?

hầm trú bom tiếng Anh là bomb shelter /bɒm ˈʃɛltər/. Nơi trú ẩn an toàn dưới lòng đất để tránh bom đạn.

Hình minh hoạ "hầm trú bom" tiếng Anh là "bomb shelter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bomb shelter

Danh từ
/bɒm ˈʃɛltər/

Ví dụ câu với hầm trú bom / bomb shelter

  1. 1

    Người dân đã chạy đến hầm trú bom khi nghe tiếng nổ.

    People ran to the bomb shelter when they heard the explosion.

  2. 2

    Hầm trú bom giúp bảo vệ cư dân khỏi các cuộc không kích.

    The bomb shelter helps protect residents from air raids.

Ghi chú dùng từ hầm trú bom

Hầm trú bom là nơi tránh bom, liên quan đến các thuật ngữ như 'bunker' (hầm bí mật) và 'air raid shelter' (nơi trú ẩn khỏi không kích).

Video minh hoạ hầm trú bom

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hầm trú bom

Câu hỏi thường gặp về "hầm trú bom"

Hầm trú bom tiếng Anh là gì?

Hầm trú bom tiếng Anh là "bomb shelter" (danh từ), nghĩa là: Nơi trú ẩn an toàn dưới lòng đất để tránh bom đạn.

"bomb shelter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bomb shelter" nghĩa tiếng Việt là "hầm trú bom". Hầm trú bom là nơi tránh bom, liên quan đến các thuật ngữ như 'bunker' (hầm bí mật) và 'air raid shelter' (nơi trú ẩn khỏi không kích).

Phát âm "bomb shelter" như thế nào?

"bomb shelter" có phiên âm IPA /bɒm ˈʃɛltər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bomb shelter"?

People ran to the bomb shelter when they heard the explosion. — Người dân đã chạy đến hầm trú bom khi nghe tiếng nổ.