Tiếng Việt
Lán trại tiếng Anh là gì?
lán trại tiếng Anh là temporary shelter /ˈtɛmpərəri ˈʃɛltər/. Nơi ở tạm thời để tránh mưa nắng hoặc trong thời gian ngắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
temporary shelter
Ví dụ câu với lán trại / temporary shelter
- 1
Họ dựng lán trại trong rừng để tránh mưa.
They set up a temporary shelter in the forest to avoid the rain.
- 2
Lán trại của chúng tôi đã bị gió thổi bay trong đêm.
Our temporary shelter was blown away by the wind during the night.
Ghi chú dùng từ lán trại
Lán trại là nơi ở tạm thời, thường dùng trong cắm trại hoặc trong tình huống khẩn cấp. Các từ liên quan: 'camp', 'tent', 'shelter'.
Video minh hoạ lán trại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lán trại
Câu hỏi thường gặp về "lán trại"
Lán trại tiếng Anh là gì?
Lán trại tiếng Anh là "temporary shelter" (cụm từ), nghĩa là: Nơi ở tạm thời để tránh mưa nắng hoặc trong thời gian ngắn.
"temporary shelter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"temporary shelter" nghĩa tiếng Việt là "lán trại". Lán trại là nơi ở tạm thời, thường dùng trong cắm trại hoặc trong tình huống khẩn cấp.
Phát âm "temporary shelter" như thế nào?
"temporary shelter" có phiên âm IPA /ˈtɛmpərəri ˈʃɛltər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "temporary shelter"?
They set up a temporary shelter in the forest to avoid the rain. — Họ dựng lán trại trong rừng để tránh mưa.