Tiếng Việt
Chỗ ẩn nấp tiếng Anh là gì?
chỗ ẩn nấp tiếng Anh là shelter /ˈʃɛltə/. Nơi để tránh mưa, gió hoặc nguy hiểm, như mái nhà hoặc nơi trú ẩn tạm thời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shelter
Ví dụ câu với chỗ ẩn nấp / shelter
- 1
Chúng tôi tìm thấy một chỗ ẩn nấp dưới cây khi trời bắt đầu mưa.
We found a shelter under the tree when it started to rain.
- 2
Nhà tạm trú cung cấp chỗ ẩn nấp cho những người vô gia cư.
The temporary shelter provides a place for the homeless to stay.
Ghi chú dùng từ chỗ ẩn nấp
Chỗ ẩn nấp là nơi trú ẩn tạm thời hoặc cố định để tránh nguy hiểm hoặc thời tiết xấu. Các từ liên quan gồm có 'refuge' ( nơi trú ẩn an toàn ), 'harbor' ( bến cảng, nơi trú ẩn tạm thời ), 'shelter' ( nơi trú ẩn, che chắn ).
Video minh hoạ chỗ ẩn nấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỗ ẩn nấp
Câu hỏi thường gặp về "chỗ ẩn nấp"
Chỗ ẩn nấp tiếng Anh là gì?
Chỗ ẩn nấp tiếng Anh là "shelter" (danh từ), nghĩa là: Nơi để tránh mưa, gió hoặc nguy hiểm, như mái nhà hoặc nơi trú ẩn tạm thời.
"shelter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shelter" nghĩa tiếng Việt là "chỗ ẩn nấp". Chỗ ẩn nấp là nơi trú ẩn tạm thời hoặc cố định để tránh nguy hiểm hoặc thời tiết xấu.
Phát âm "shelter" như thế nào?
"shelter" có phiên âm IPA /ˈʃɛltə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shelter"?
We found a shelter under the tree when it started to rain. — Chúng tôi tìm thấy một chỗ ẩn nấp dưới cây khi trời bắt đầu mưa.