Tiếng Việt
Hàn vi tiếng Anh là gì?
Hàn vi tiếng Anh là Humble /ˈhʌmbl/. Khiêm tốn, không khoe khoang về thành tích hay địa vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Humble
Ví dụ câu với Hàn vi / Humble
- 1
Anh ấy luôn giữ thái độ khiêm tốn dù đã thành công lớn.
He always remains humble despite his great success.
- 2
Cô ấy là người rất khiêm tốn và không bao giờ khoe khoang về thành tích của mình.
She is very humble and never boasts about her achievements.
Ghi chú dùng từ Hàn vi
Từ 'Hàn vi' mô tả thái độ khiêm tốn, không tự cao tự đại. Các từ liên quan gồm 'modest' (khiêm tốn), 'humility' (sự khiêm tốn), 'modesty' (tính khiêm tốn).
Video minh hoạ Hàn vi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hàn vi
Câu hỏi thường gặp về "Hàn vi"
Hàn vi tiếng Anh là gì?
Hàn vi tiếng Anh là "Humble" (tính từ), nghĩa là: Khiêm tốn, không khoe khoang về thành tích hay địa vị.
"Humble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Humble" nghĩa tiếng Việt là "Hàn vi". Từ 'Hàn vi' mô tả thái độ khiêm tốn, không tự cao tự đại.
Phát âm "Humble" như thế nào?
"Humble" có phiên âm IPA /ˈhʌmbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Humble"?
He always remains humble despite his great success. — Anh ấy luôn giữ thái độ khiêm tốn dù đã thành công lớn.