Tiếng Việt
Hàn xì tiếng Anh là gì?
hàn xì tiếng Anh là welding /ˈwɛldɪŋ/. Quá trình dùng nhiệt hoặc áp lực để nối các kim loại lại với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
welding
Ví dụ câu với hàn xì / welding
- 1
Thợ hàn đã kết nối các bộ phận kim loại một cách chắc chắn.
The welder joined the metal parts securely.
- 2
Hàn là kỹ thuật quan trọng trong xây dựng và chế tạo.
Welding is an essential technique in construction and manufacturing.
Ghi chú dùng từ hàn xì
Hàn xì là kỹ thuật dùng nhiệt hoặc áp lực để liên kết kim loại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'soldering' (hàn chì), 'cutting' (cắt), 'fabrication' (gia công).
Video minh hoạ hàn xì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàn xì
Câu hỏi thường gặp về "hàn xì"
Hàn xì tiếng Anh là gì?
Hàn xì tiếng Anh là "welding" (danh từ), nghĩa là: Quá trình dùng nhiệt hoặc áp lực để nối các kim loại lại với nhau.
"welding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"welding" nghĩa tiếng Việt là "hàn xì". Hàn xì là kỹ thuật dùng nhiệt hoặc áp lực để liên kết kim loại.
Phát âm "welding" như thế nào?
"welding" có phiên âm IPA /ˈwɛldɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "welding"?
The welder joined the metal parts securely. — Thợ hàn đã kết nối các bộ phận kim loại một cách chắc chắn.