Tiếng Việt
Hàn đới tiếng Anh là gì?
hàn đới tiếng Anh là Polar region /ˈpoʊlər ˈriːʤən/. Vùng cực, gồm Bắc Cực và Nam Cực, nơi có khí hậu lạnh giá và băng tuyết bao phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Polar region
Ví dụ câu với hàn đới / Polar region
- 1
The polar region is home to unique wildlife like polar bears and penguins.
Vùng cực là nơi sinh sống của các loài động vật đặc biệt như gấu trắng và chim cánh cụt.
- 2
Scientists study the polar region to understand climate change.
Các nhà khoa học nghiên cứu vùng cực để hiểu rõ hơn về biến đổi khí hậu.
Ghi chú dùng từ hàn đới
Hàn đới là khu vực cực của Trái Đất, liên quan đến khí hậu lạnh giá. Các thuật ngữ liên quan: 'Arctic' (Bắc Cực), 'Antarctica' (Nam Cực), 'ice cap' (đỉnh băng), 'glacier' (sông băng).
Video minh hoạ hàn đới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hàn đới
Câu hỏi thường gặp về "hàn đới"
Hàn đới tiếng Anh là gì?
Hàn đới tiếng Anh là "Polar region" (danh từ), nghĩa là: Vùng cực, gồm Bắc Cực và Nam Cực, nơi có khí hậu lạnh giá và băng tuyết bao phủ.
"Polar region" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Polar region" nghĩa tiếng Việt là "hàn đới". Hàn đới là khu vực cực của Trái Đất, liên quan đến khí hậu lạnh giá.
Phát âm "Polar region" như thế nào?
"Polar region" có phiên âm IPA /ˈpoʊlər ˈriːʤən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Polar region"?
Vùng cực là nơi sinh sống của các loài động vật đặc biệt như gấu trắng và chim cánh cụt. — The polar region is home to unique wildlife like polar bears and penguins.