The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạn mức bảo lãnh tiếng Anh là gì?

hạn mức bảo lãnh tiếng Anh là Guarantee limit /ˌɡærənˈtiː ˈlɪmɪt/. Giới hạn tối đa của cam kết bảo đảm trong hợp đồng hoặc thỏa thuận tài chính.

Hình minh hoạ "hạn mức bảo lãnh" tiếng Anh là "Guarantee limit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Guarantee limit

Danh từ
/ˌɡærənˈtiː ˈlɪmɪt/

Ví dụ câu với hạn mức bảo lãnh / Guarantee limit

  1. 1

    Ngân hàng đã đặt hạn mức bảo lãnh cho khoản vay này là 1 triệu đô la.

    The bank has set a guarantee limit of 1 million dollars for this loan.

  2. 2

    Hạn mức bảo lãnh giúp kiểm soát rủi ro tài chính của công ty.

    The guarantee limit helps control the company's financial risk.

Ghi chú dùng từ hạn mức bảo lãnh

Hạn mức bảo lãnh là giới hạn tối đa của cam kết bảo đảm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'collateral' (tài sản thế chấp), 'surety' (người bảo đảm), 'credit limit' (giới hạn tín dụng).

Video minh hoạ hạn mức bảo lãnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hạn mức bảo lãnh

Câu hỏi thường gặp về "hạn mức bảo lãnh"

Hạn mức bảo lãnh tiếng Anh là gì?

Hạn mức bảo lãnh tiếng Anh là "Guarantee limit" (danh từ), nghĩa là: Giới hạn tối đa của cam kết bảo đảm trong hợp đồng hoặc thỏa thuận tài chính.

"Guarantee limit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Guarantee limit" nghĩa tiếng Việt là "hạn mức bảo lãnh". Hạn mức bảo lãnh là giới hạn tối đa của cam kết bảo đảm.

Phát âm "Guarantee limit" như thế nào?

"Guarantee limit" có phiên âm IPA /ˌɡærənˈtiː ˈlɪmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Guarantee limit"?

The bank has set a guarantee limit of 1 million dollars for this loan. — Ngân hàng đã đặt hạn mức bảo lãnh cho khoản vay này là 1 triệu đô la.