Tiếng Việt
Hằng lượng tiếng Anh là gì?
hằng lượng tiếng Anh là constant quantity /kɒnstənt kwɒntɪti/. Một lượng không đổi trong toán học, không thay đổi theo thời gian hoặc điều kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
constant quantity
Ví dụ câu với hằng lượng / constant quantity
- 1
Trong phương trình, hằng lượng là các tham số cố định.
In the equation, the constant quantity remains unchanged.
- 2
Hằng lượng này thể hiện mức độ ổn định của hệ thống.
This constant quantity reflects the stability level of the system.
Ghi chú dùng từ hằng lượng
Hằng lượng là một khái niệm quan trọng trong toán học, đặc biệt trong đại số và giải tích. Các thuật ngữ liên quan gồm 'biến số' (variable), 'biến đổi' (change), và 'đại số' (algebra).
Video minh hoạ hằng lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hằng lượng
Câu hỏi thường gặp về "hằng lượng"
Hằng lượng tiếng Anh là gì?
Hằng lượng tiếng Anh là "constant quantity" (danh từ), nghĩa là: Một lượng không đổi trong toán học, không thay đổi theo thời gian hoặc điều kiện.
"constant quantity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"constant quantity" nghĩa tiếng Việt là "hằng lượng". Hằng lượng là một khái niệm quan trọng trong toán học, đặc biệt trong đại số và giải tích.
Phát âm "constant quantity" như thế nào?
"constant quantity" có phiên âm IPA /kɒnstənt kwɒntɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "constant quantity"?
In the equation, the constant quantity remains unchanged. — Trong phương trình, hằng lượng là các tham số cố định.