Tiếng Việt
Hành dinh tiếng Anh là gì?
hành dinh tiếng Anh là military headquarters /ˈmɪləˌtɛri ˈhɛdkwɔːrtərz/. Trụ sở chính của quân đội hoặc chỉ huy quân sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
military headquarters
Ví dụ câu với hành dinh / military headquarters
- 1
Lữ đoàn đã tập trung tại hành dinh để nhận lệnh mới.
The regiment gathered at the military headquarters to receive new orders.
- 2
Họ đã thảo luận chiến lược tại hành dinh trong suốt cuộc chiến.
They discussed strategy at the military headquarters throughout the war.
Ghi chú dùng từ hành dinh
Hành dinh là nơi chỉ huy và quản lý hoạt động quân sự. Các từ liên quan: 'command post' (đồn chỉ huy), 'military base' (căn cứ quân sự), 'headquarters' (trụ sở chính).
Video minh hoạ hành dinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hành dinh
Câu hỏi thường gặp về "hành dinh"
Hành dinh tiếng Anh là gì?
Hành dinh tiếng Anh là "military headquarters" (danh từ), nghĩa là: Trụ sở chính của quân đội hoặc chỉ huy quân sự.
"military headquarters" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"military headquarters" nghĩa tiếng Việt là "hành dinh". Hành dinh là nơi chỉ huy và quản lý hoạt động quân sự.
Phát âm "military headquarters" như thế nào?
"military headquarters" có phiên âm IPA /ˈmɪləˌtɛri ˈhɛdkwɔːrtərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "military headquarters"?
The regiment gathered at the military headquarters to receive new orders. — Lữ đoàn đã tập trung tại hành dinh để nhận lệnh mới.