Tiếng Việt
Ra tay tiếng Anh là gì?
ra tay tiếng Anh là Take action /teɪk ˈækʃən/. Hành động hoặc bắt đầu làm gì đó để giải quyết vấn đề hoặc đạt mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Take action
Ví dụ câu với ra tay / Take action
- 1
Chúng ta cần ra tay ngay để cứu lấy môi trường.
We need to take action now to save the environment.
- 2
Anh ấy đã ra tay giúp đỡ khi tôi gặp khó khăn.
He took action to help when I was in trouble.
Ghi chú dùng từ ra tay
Ra tay là hành động bắt đầu làm gì đó để giải quyết vấn đề. Các từ liên quan: hành động (action), can thiệp (intervene), quyết định (decide).
Video minh hoạ ra tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ra tay
Câu hỏi thường gặp về "ra tay"
Ra tay tiếng Anh là gì?
Ra tay tiếng Anh là "Take action" (cụm từ), nghĩa là: Hành động hoặc bắt đầu làm gì đó để giải quyết vấn đề hoặc đạt mục tiêu.
"Take action" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Take action" nghĩa tiếng Việt là "ra tay". Ra tay là hành động bắt đầu làm gì đó để giải quyết vấn đề.
Phát âm "Take action" như thế nào?
"Take action" có phiên âm IPA /teɪk ˈækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Take action"?
We need to take action now to save the environment. — Chúng ta cần ra tay ngay để cứu lấy môi trường.