Tiếng Việt
Đang tay tiếng Anh là gì?
đang tay tiếng Anh là in action /ɪn ˈækʃən/. Đang trong quá trình hoạt động hoặc thực hiện một công việc nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in action
Ví dụ câu với đang tay / in action
- 1
Anh ấy đang tay trong việc sửa chữa chiếc xe.
He is in action fixing the car.
- 2
Chương trình đang tay để chuẩn bị cho buổi biểu diễn.
The program is in action preparing for the performance.
Ghi chú dùng từ đang tay
Từ này mô tả trạng thái đang thực hiện hoặc hoạt động. Các từ liên quan gồm 'active' (hoạt động), 'operating' (đang vận hành), và 'functioning' (hoạt động tốt).
Video minh hoạ đang tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đang tay
Câu hỏi thường gặp về "đang tay"
Đang tay tiếng Anh là gì?
Đang tay tiếng Anh là "in action" (tính từ), nghĩa là: Đang trong quá trình hoạt động hoặc thực hiện một công việc nào đó.
"in action" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in action" nghĩa tiếng Việt là "đang tay". Từ này mô tả trạng thái đang thực hiện hoặc hoạt động.
Phát âm "in action" như thế nào?
"in action" có phiên âm IPA /ɪn ˈækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in action"?
He is in action fixing the car. — Anh ấy đang tay trong việc sửa chữa chiếc xe.