The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hành động khoan dung tiếng Anh là gì?

hành động khoan dung tiếng Anh là magnanimous behavior /mæɡˈnænəməs bɪˈheɪvjər/. Hành động khoan dung thể hiện lòng rộng lượng và tha thứ trong hành xử với người khác.

Hình minh hoạ "hành động khoan dung" tiếng Anh là "magnanimous behavior"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

magnanimous behavior

Danh từ
/mæɡˈnænəməs bɪˈheɪvjər/

Ví dụ câu với hành động khoan dung / magnanimous behavior

  1. 1

    Anh ấy đã thể hiện hành động khoan dung khi tha thứ cho lỗi lầm của bạn mình.

    He showed magnanimous behavior by forgiving his friend's mistake.

  2. 2

    Hành động khoan dung là đức tính quý giá trong xã hội hiện đại.

    Magnanimous behavior is a valuable virtue in modern society.

Ghi chú dùng từ hành động khoan dung

Hành động khoan dung là biểu hiện của lòng rộng lượng và tha thứ. Các từ liên quan gồm có 'forgiveness' (sự tha thứ), 'generosity' (sự rộng lượng), và 'mercy' (lòng thương xót).

Video minh hoạ hành động khoan dung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hành động khoan dung

Câu hỏi thường gặp về "hành động khoan dung"

Hành động khoan dung tiếng Anh là gì?

Hành động khoan dung tiếng Anh là "magnanimous behavior" (danh từ), nghĩa là: Hành động khoan dung thể hiện lòng rộng lượng và tha thứ trong hành xử với người khác.

"magnanimous behavior" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"magnanimous behavior" nghĩa tiếng Việt là "hành động khoan dung". Hành động khoan dung là biểu hiện của lòng rộng lượng và tha thứ.

Phát âm "magnanimous behavior" như thế nào?

"magnanimous behavior" có phiên âm IPA /mæɡˈnænəməs bɪˈheɪvjər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "magnanimous behavior"?

He showed magnanimous behavior by forgiving his friend's mistake. — Anh ấy đã thể hiện hành động khoan dung khi tha thứ cho lỗi lầm của bạn mình.