Tiếng Việt
Khoan dung tiếng Anh là gì?
khoan dung tiếng Anh là tolerant /ˈtɑːlərənt/. Chịu đựng, khoan dung, không dễ nổi giận hoặc phán xét người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tolerant
Ví dụ câu với khoan dung / tolerant
- 1
Anh ấy rất khoan dung với những người khác.
He is very tolerant of others.
- 2
Chúng ta cần phải khoan dung để duy trì hòa bình.
We need to be tolerant to maintain peace.
Ghi chú dùng từ khoan dung
Tolerant là tính từ mô tả khả năng chịu đựng hoặc chấp nhận những khác biệt. Các từ liên quan: acceptance (sự chấp nhận), patience (sự kiên nhẫn), understanding (sự thấu hiểu).
Video minh hoạ khoan dung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoan dung
Câu hỏi thường gặp về "khoan dung"
Khoan dung tiếng Anh là gì?
Khoan dung tiếng Anh là "tolerant" (danh từ), nghĩa là: Chịu đựng, khoan dung, không dễ nổi giận hoặc phán xét người khác.
"tolerant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tolerant" nghĩa tiếng Việt là "khoan dung". Tolerant là tính từ mô tả khả năng chịu đựng hoặc chấp nhận những khác biệt.
Phát âm "tolerant" như thế nào?
"tolerant" có phiên âm IPA /ˈtɑːlərənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tolerant"?
He is very tolerant of others. — Anh ấy rất khoan dung với những người khác.