Tiếng Việt
Hành não tiếng Anh là gì?
hành não tiếng Anh là Medulla oblongata /mɛˈdʌlə ˌɒblɒŋˈɡɑːtə/. Phần dưới của não bộ, kiểm soát các chức năng sống cơ bản như thở và nhịp tim.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Medulla oblongata
Ví dụ câu với hành não / Medulla oblongata
- 1
Hành não điều chỉnh nhịp thở và nhịp tim.
The medulla oblongata regulates breathing and heartbeat.
- 2
Các tổn thương ở hành não có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.
Damage to the medulla oblongata can be life-threatening.
Ghi chú dùng từ hành não
Hành não là phần quan trọng của hệ thần kinh trung ương, liên quan đến các chức năng sinh tồn. Các thuật ngữ liên quan: 'brainstem' (thân não), 'spinal cord' (tủy sống), 'nervous system' (hệ thần kinh).
Video minh hoạ hành não
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hành não
Câu hỏi thường gặp về "hành não"
Hành não tiếng Anh là gì?
Hành não tiếng Anh là "Medulla oblongata" (danh từ), nghĩa là: Phần dưới của não bộ, kiểm soát các chức năng sống cơ bản như thở và nhịp tim.
"Medulla oblongata" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Medulla oblongata" nghĩa tiếng Việt là "hành não". Hành não là phần quan trọng của hệ thần kinh trung ương, liên quan đến các chức năng sinh tồn.
Phát âm "Medulla oblongata" như thế nào?
"Medulla oblongata" có phiên âm IPA /mɛˈdʌlə ˌɒblɒŋˈɡɑːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Medulla oblongata"?
The medulla oblongata regulates breathing and heartbeat. — Hành não điều chỉnh nhịp thở và nhịp tim.