The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi hội tiếng Anh là gì?

chi hội tiếng Anh là branch /brænʧ/. Chi hội là một tổ chức nhỏ hơn trong một tổ chức lớn hơn, thường dùng để chỉ các nhóm nhỏ trong các tổ chức như hội đoàn hoặc đảng.

Hình minh hoạ "chi hội" tiếng Anh là "branch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

branch

Danh từ
/brænʧ/

Ví dụ câu với chi hội / branch

  1. 1

    Chi hội của câu lạc bộ tổ chức các hoạt động từ thiện hàng tháng.

    The branch of the club organizes monthly charity events.

  2. 2

    Chi hội địa phương đã họp để thảo luận về dự án mới.

    The local branch met to discuss the new project.

Ghi chú dùng từ chi hội

Chi hội là một phần của tổ chức lớn hơn, như chi nhánh hoặc nhóm nhỏ. Các từ liên quan: 'department' (bộ phận), 'section' (phần), 'division' (phân chia).

Video minh hoạ chi hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi hội

Câu hỏi thường gặp về "chi hội"

Chi hội tiếng Anh là gì?

Chi hội tiếng Anh là "branch" (danh từ), nghĩa là: Chi hội là một tổ chức nhỏ hơn trong một tổ chức lớn hơn, thường dùng để chỉ các nhóm nhỏ trong các tổ chức như hội đoàn hoặc đảng.

"branch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"branch" nghĩa tiếng Việt là "chi hội". Chi hội là một phần của tổ chức lớn hơn, như chi nhánh hoặc nhóm nhỏ.

Phát âm "branch" như thế nào?

"branch" có phiên âm IPA /brænʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "branch"?

The branch of the club organizes monthly charity events. — Chi hội của câu lạc bộ tổ chức các hoạt động từ thiện hàng tháng.