Tiếng Việt
Hồi tố tiếng Anh là gì?
hồi tố tiếng Anh là retroactive enforcement /ˌrɛtrəʊˈæktɪv ɪnˈfɔːsmənt/. Việc thi hành luật hoặc quy định có hiệu lực trở lại từ một thời điểm trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
retroactive enforcement
Ví dụ câu với hồi tố / retroactive enforcement
- 1
Luật mới có hiệu lực hồi tố từ ngày 1 tháng 1.
The new law has retroactive enforcement starting from January 1.
- 2
Các hành động của chính phủ bị giới hạn bởi hồi tố.
Government actions are limited by retroactive enforcement.
Ghi chú dùng từ hồi tố
Hồi tố là việc áp dụng luật từ một thời điểm trong quá khứ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ex post facto', 'retroactivity', và 'legal retrospective'.
Video minh hoạ hồi tố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồi tố
Câu hỏi thường gặp về "hồi tố"
Hồi tố tiếng Anh là gì?
Hồi tố tiếng Anh là "retroactive enforcement" (danh từ), nghĩa là: Việc thi hành luật hoặc quy định có hiệu lực trở lại từ một thời điểm trước đó.
"retroactive enforcement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"retroactive enforcement" nghĩa tiếng Việt là "hồi tố". Hồi tố là việc áp dụng luật từ một thời điểm trong quá khứ.
Phát âm "retroactive enforcement" như thế nào?
"retroactive enforcement" có phiên âm IPA /ˌrɛtrəʊˈæktɪv ɪnˈfɔːsmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "retroactive enforcement"?
The new law has retroactive enforcement starting from January 1. — Luật mới có hiệu lực hồi tố từ ngày 1 tháng 1.