Tiếng Việt
Hành tím tiếng Anh là gì?
hành tím tiếng Anh là shallot /∫əlɒt/. Hành tím là loại hành nhỏ, có màu tím và hương vị đặc trưng, thường dùng để gia vị trong nấu ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shallot
Ví dụ câu với hành tím / shallot
- 1
Tôi thêm hành tím vào món canh để tăng hương vị.
I added shallots to the soup to enhance its flavor.
- 2
Hành tím thường được dùng trong các món xào và sốt.
Shallots are often used in stir-fries and sauces.
Ghi chú dùng từ hành tím
Hành tím là loại hành nhỏ, có màu tím, thường dùng để gia vị. Các từ liên quan gồm 'onion' (hành tây), 'garlic' (tỏi), 'shallot' (hành tím).
Video minh hoạ hành tím
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với hành tím
Câu hỏi thường gặp về "hành tím"
Hành tím tiếng Anh là gì?
Hành tím tiếng Anh là "shallot" (danh từ), nghĩa là: Hành tím là loại hành nhỏ, có màu tím và hương vị đặc trưng, thường dùng để gia vị trong nấu ăn.
"shallot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shallot" nghĩa tiếng Việt là "hành tím". Hành tím là loại hành nhỏ, có màu tím, thường dùng để gia vị.
Phát âm "shallot" như thế nào?
"shallot" có phiên âm IPA /∫əlɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shallot"?
I added shallots to the soup to enhance its flavor. — Tôi thêm hành tím vào món canh để tăng hương vị.