Tiếng Việt
Hành trang tiếng Anh là gì?
hành trang tiếng Anh là baggage /ˈbæɡɪʤ/. Hành lý mang theo khi đi du lịch hoặc công tác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
baggage
Ví dụ câu với hành trang / baggage
- 1
Tôi đã chuẩn bị hành lý cho chuyến đi công tác. - I have packed my baggage for the business trip.
She carried her baggage onto the train. - Cô ấy mang hành lý lên tàu.
- 2
Hãy kiểm tra hành lý của bạn trước khi lên máy bay. - Please check your baggage before boarding the plane.
His baggage was lost during the flight. - Hành lý của anh ấy bị mất trong chuyến bay.
Ghi chú dùng từ hành trang
Hành trang là đồ đạc mang theo khi đi xa. Các từ liên quan: luggage (hành lý lớn), suitcase (vali), carry-on (hành lý xách tay).
Video minh hoạ hành trang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hành trang
Câu hỏi thường gặp về "hành trang"
Hành trang tiếng Anh là gì?
Hành trang tiếng Anh là "baggage" (danh từ), nghĩa là: Hành lý mang theo khi đi du lịch hoặc công tác.
"baggage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"baggage" nghĩa tiếng Việt là "hành trang". Hành trang là đồ đạc mang theo khi đi xa.
Phát âm "baggage" như thế nào?
"baggage" có phiên âm IPA /ˈbæɡɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "baggage"?
She carried her baggage onto the train. - Cô ấy mang hành lý lên tàu. — Tôi đã chuẩn bị hành lý cho chuyến đi công tác. - I have packed my baggage for the business trip.