Tiếng Việt
Hành trình khởi nghiệp tiếng Anh là gì?
hành trình khởi nghiệp tiếng Anh là start-up journey /ˈstɑːtʌp ˈʤɜːni/. Hành trình bắt đầu kinh doanh mới, thường liên quan đến các bước lập kế hoạch, tài chính và phát triển ý tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
start-up journey
Ví dụ câu với hành trình khởi nghiệp / start-up journey
- 1
Anh ấy đã bắt đầu hành trình khởi nghiệp của mình từ năm ngoái.
He started his start-up journey last year.
- 2
Hành trình khởi nghiệp đòi hỏi sự kiên trì và sáng tạo.
The start-up journey requires perseverance and creativity.
Ghi chú dùng từ hành trình khởi nghiệp
Hành trình khởi nghiệp là quá trình xây dựng doanh nghiệp mới. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'business plan' (kế hoạch kinh doanh), 'funding' (vốn đầu tư), và 'entrepreneur' (doanh nhân).
Video minh hoạ hành trình khởi nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hành trình khởi nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "hành trình khởi nghiệp"
Hành trình khởi nghiệp tiếng Anh là gì?
Hành trình khởi nghiệp tiếng Anh là "start-up journey" (danh từ), nghĩa là: Hành trình bắt đầu kinh doanh mới, thường liên quan đến các bước lập kế hoạch, tài chính và phát triển ý tưởng.
"start-up journey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"start-up journey" nghĩa tiếng Việt là "hành trình khởi nghiệp". Hành trình khởi nghiệp là quá trình xây dựng doanh nghiệp mới.
Phát âm "start-up journey" như thế nào?
"start-up journey" có phiên âm IPA /ˈstɑːtʌp ˈʤɜːni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "start-up journey"?
He started his start-up journey last year. — Anh ấy đã bắt đầu hành trình khởi nghiệp của mình từ năm ngoái.