Tiếng Việt
Chặng đường tiếng Anh là gì?
chặng đường tiếng Anh là Journey stage /ˈʤɜːrni steɪʤ/. Giai đoạn trong hành trình hoặc quá trình phát triển của một người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Journey stage
Ví dụ câu với chặng đường / Journey stage
- 1
Chặng đường học tập của cô ấy đã gặp nhiều thử thách.
Her journey through education has faced many challenges.
- 2
Chúng tôi đã trải qua nhiều chặng đường trong dự án này.
We have gone through many journey stages in this project.
Ghi chú dùng từ chặng đường
Chặng đường đề cập đến một phần của hành trình hoặc quá trình. Các từ liên quan: 'phase' (giai đoạn), 'stage' (giai đoạn), 'milestone' (mốc quan trọng).
Video minh hoạ chặng đường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chặng đường
Câu hỏi thường gặp về "chặng đường"
Chặng đường tiếng Anh là gì?
Chặng đường tiếng Anh là "Journey stage" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn trong hành trình hoặc quá trình phát triển của một người hoặc vật.
"Journey stage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Journey stage" nghĩa tiếng Việt là "chặng đường". Chặng đường đề cập đến một phần của hành trình hoặc quá trình.
Phát âm "Journey stage" như thế nào?
"Journey stage" có phiên âm IPA /ˈʤɜːrni steɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Journey stage"?
Her journey through education has faced many challenges. — Chặng đường học tập của cô ấy đã gặp nhiều thử thách.