The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đánh gió tiếng Anh là gì?

đánh gió tiếng Anh là coin rubbing /kɔɪn ˈrʌbɪŋ/. Hành động cọ xát đồng xu để tạo ra âm thanh hoặc hình dạng đặc biệt.

Hình minh hoạ "đánh gió" tiếng Anh là "coin rubbing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

coin rubbing

Danh từ
/kɔɪn ˈrʌbɪŋ/

Ví dụ câu với đánh gió / coin rubbing

  1. 1

    Anh ấy thường đánh gió để tạo âm thanh vui nhộn.

    He often does coin rubbing to produce funny sounds.

  2. 2

    Bé thích đánh gió trên bàn để chơi cùng bạn.

    The child likes to coin rub on the table to play with friends.

Ghi chú dùng từ đánh gió

Đánh gió là kỹ thuật cọ xát đồng xu để tạo ra hình dạng hoặc âm thanh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'rubbing' (cọ xát), 'impression' (dấu ấn), và 'art' (nghệ thuật).

Video minh hoạ đánh gió

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đánh gió

Câu hỏi thường gặp về "đánh gió"

Đánh gió tiếng Anh là gì?

Đánh gió tiếng Anh là "coin rubbing" (danh từ), nghĩa là: Hành động cọ xát đồng xu để tạo ra âm thanh hoặc hình dạng đặc biệt.

"coin rubbing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"coin rubbing" nghĩa tiếng Việt là "đánh gió". Đánh gió là kỹ thuật cọ xát đồng xu để tạo ra hình dạng hoặc âm thanh.

Phát âm "coin rubbing" như thế nào?

"coin rubbing" có phiên âm IPA /kɔɪn ˈrʌbɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "coin rubbing"?

He often does coin rubbing to produce funny sounds. — Anh ấy thường đánh gió để tạo âm thanh vui nhộn.