Tiếng Việt
Xóc đĩa tiếng Anh là gì?
Xóc đĩa tiếng Anh là Vietnamese coin toss game /ˌvjɛtnəˈmiːz kɔɪn tɒs ˌɡeɪm/. Trò chơi gieo đồng xu của Việt Nam, trong đó người chơi dự đoán mặt đồng xu sẽ nằm trên hoặc dưới sau khi nảy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vietnamese coin toss game
Ví dụ câu với Xóc đĩa / Vietnamese coin toss game
- 1
Chúng tôi chơi xóc đĩa vào cuối tuần.
We played the Vietnamese coin toss game over the weekend.
- 2
Xóc đĩa là trò chơi truyền thống phổ biến ở Việt Nam.
The Vietnamese coin toss game is a popular traditional game in Vietnam.
Ghi chú dùng từ Xóc đĩa
Xóc đĩa là trò chơi dân gian Việt Nam dùng đồng xu để dự đoán kết quả. Các thuật ngữ liên quan: 'đồng xu' (coin), 'trò chơi dân gian' (traditional game), 'dự đoán' (predict).
Video minh hoạ Xóc đĩa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Xóc đĩa
Câu hỏi thường gặp về "Xóc đĩa"
Xóc đĩa tiếng Anh là gì?
Xóc đĩa tiếng Anh là "Vietnamese coin toss game" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi gieo đồng xu của Việt Nam, trong đó người chơi dự đoán mặt đồng xu sẽ nằm trên hoặc dưới sau khi nảy.
"Vietnamese coin toss game" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vietnamese coin toss game" nghĩa tiếng Việt là "Xóc đĩa". Xóc đĩa là trò chơi dân gian Việt Nam dùng đồng xu để dự đoán kết quả.
Phát âm "Vietnamese coin toss game" như thế nào?
"Vietnamese coin toss game" có phiên âm IPA /ˌvjɛtnəˈmiːz kɔɪn tɒs ˌɡeɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vietnamese coin toss game"?
We played the Vietnamese coin toss game over the weekend. — Chúng tôi chơi xóc đĩa vào cuối tuần.