Tiếng Việt
Vừa đấm vừa xoa tiếng Anh là gì?
vừa đấm vừa xoa tiếng Anh là Mixed criticism and praise /mɪkst ˈkrɪtɪsɪzəm ənd preɪz/. Lời khen và chê lẫn lộn trong cùng một nhận xét, thường mang tính mỉa mai hoặc không rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mixed criticism and praise
Ví dụ câu với vừa đấm vừa xoa / Mixed criticism and praise
- 1
Anh ấy nói về dự án của tôi, vừa khen vừa chê, khiến tôi cảm thấy bối rối.
He gave mixed criticism and praise about my project, which confused me.
- 2
Cô ấy thường dùng cách nói vừa đấm vừa xoa để thể hiện sự không rõ ràng trong ý kiến của mình.
She often uses mixed criticism and praise to show her ambiguous opinion.
Ghi chú dùng từ vừa đấm vừa xoa
Cụm từ này diễn tả cách nhận xét vừa khen vừa chê, thể hiện sự không rõ ràng hoặc mỉa mai. Các từ liên quan gồm 'sarcastic', 'complimentary', 'critical'.
Video minh hoạ vừa đấm vừa xoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vừa đấm vừa xoa
Câu hỏi thường gặp về "vừa đấm vừa xoa"
Vừa đấm vừa xoa tiếng Anh là gì?
Vừa đấm vừa xoa tiếng Anh là "Mixed criticism and praise" (cụm từ), nghĩa là: Lời khen và chê lẫn lộn trong cùng một nhận xét, thường mang tính mỉa mai hoặc không rõ ràng.
"Mixed criticism and praise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mixed criticism and praise" nghĩa tiếng Việt là "vừa đấm vừa xoa". Cụm từ này diễn tả cách nhận xét vừa khen vừa chê, thể hiện sự không rõ ràng hoặc mỉa mai.
Phát âm "Mixed criticism and praise" như thế nào?
"Mixed criticism and praise" có phiên âm IPA /mɪkst ˈkrɪtɪsɪzəm ənd preɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mixed criticism and praise"?
He gave mixed criticism and praise about my project, which confused me. — Anh ấy nói về dự án của tôi, vừa khen vừa chê, khiến tôi cảm thấy bối rối.